
Ống co nhiệt PTFE
Ống co nhiệt PTFE của chúng tôi được thiết kế cách điện, bảo vệ và bền vượt trội cho nhiều ứng dụng. Có tỷ lệ co 1.7:1 và 4:1, ống co nhiệt ôm chặt và bảo vệ dây, cáp và bộ phận nhạy cảm. Chúng tôi cũng cung cấp kích thước và chiều dài tùy chỉnh theo nhu cầu dự án, đảm bảo hiệu năng và tuổi thọ tối ưu.
Đặc tính ống co nhiệt PTFE của chúng tôi
| Đặc tính | Tiêu chuẩn | Giá trị |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | ASTM D792 | 2.12 - 2.17g/cc |
| Độ cứng | Shore D | 60D |
| Độ bền kéo | ASTM D638 | 27 - 35MPa |
| Độ giãn | ASTM D638 | 280 - 400% |
| Độ giãn khi đứt | ASTM D638 | 250 - 330% |
| Độ bền kéo | ASTM D638 | 19 - 35MPa |
| Độ bền nén | ASTM D695 | 17MPa |
| Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa | 20000h | -85 - 200degC |
| Hằng số điện môi | ASTM D150, 103Hz | 2.1 |
| Điện trở suất bề mặt | ASTM D257, 25degC | >1017 |
| Hấp thụ nước (%) | 24h | <0.01 |
Ống co nhiệt PTFE 1.7:1
Tỷ lệ co 1.7:1
Ống này co còn 1/1.7 đường kính ban đầu khi gia nhiệt. Co vừa phải, thường dùng khi chỉ cần co nhẹ.
Ứng dụng
Thường dùng khi cần co tối thiểu, như dây nhạy cảm hoặc linh kiện không cần co mạnh. Phù hợp đầu nối hoặc cáp nhỏ cần ôm chặt.
Độ bền
1.7:1 cho độ chính xác và kiểm soát tốt hơn với linh kiện nhỏ hoặc nhạy cảm.

Thông số ống co nhiệt PTFE 1.7:1
| Kích thước | ID trước khi co | Độ dày thành trước khi co | ID sau khi co | Độ dày thành sau khi co |
|---|---|---|---|---|
| φ0.5 | 0.7mm | 0.10mm/0.15mm | <=0.40mm | 0.15mm/0.25mm |
| φ1.0 | 1.0mm | 0.10mm/0.15mm | <=0.60mm | 0.15mm/0.25mm |
| φ1.5 | 1.5mm | 0.10mm/0.15mm | <=0.90mm | 0.15mm/0.25mm |
| φ2.0 | 2.0mm | 0.10mm/0.20mm | <=1.30mm | 0.15mm/0.25mm |
| φ2.5 | 2.5mm | 0.10mm/0.20mm | <=1.50mm | 0.15mm/0.30mm |
| φ3.0 | 3.0mm | 0.15mm/0.20mm | <=2.1mm | 0.15mm/0.30mm |
| φ3.5 | 3.5mm | 0.15mm/0.20mm | <=2.2mm | 0.20mm/0.30mm |
Ống co nhiệt PTFE 4:1
Tỷ lệ co 4:1
Ống này co còn 1/4 đường kính ban đầu, co mạnh hơn. Lý tưởng khi cần phủ ống lên nhiều kích thước hoặc linh kiện có kích thước khác nhau.
Ứng dụng
Dùng cho ứng dụng linh hoạt hơn với nhiều kích thước: cáp lớn, đầu nối hình dạng không đều, hoặc khi cần bịt kín và cách điện trên dải kích thước rộng.
Độ bền
Ống 4:1 có thể ôm chặt hơn với vật lớn hoặc hình dạng không đều.

Thông số ống co nhiệt PTFE 4:1
| Kích thước | ID trước khi co | Độ dày thành | ID sau khi co |
|---|---|---|---|
| φ1.5 | 1.8mm | 0.07mm | 0.4mm |
| φ2.0 | 2.2mm | 0.07mm | 0.5mm |
| φ3.0 | 3.2mm | 0.07mm | 0.7mm |
| φ4 | 4.3mm | 0.07mm | 1.2mm |
| φ5 | 5.5mm | 0.07mm | 1.4mm |
| φ6 | 6.3mm | 0.10mm | 1.7mm |
| φ8 | 8.3mm | 0.10mm | 2.0mm |
| φ9 | 9.0mm | 0.10mm | 2.3mm |
Ống co nhiệt PTFE của bạn có những tỷ lệ co nào?
Chúng tôi cung cấp tỷ lệ co 1.7:1 và 4:1.
Dải kích thước ID (đường kính trong) có sẵn là bao nhiêu?
Tỷ lệ co 1.7:1: 0.7mm - 3.5mm; Tỷ lệ co 4:1: 1.8mm - 9.0mm
Độ dày thành ống co nhiệt PTFE có những lựa chọn nào?
1.7:1: 0.10mm, 0.15mm, 0.20mm; 4:1: 0.07mm, 0.10mm
Nhiệt độ co của ống co nhiệt PTFE là bao nhiêu?
Ống PTFE của chúng tôi thường co ở khoảng 330degC (626degF).
Tôi có thể đặt ống co nhiệt PTFE theo kích thước tùy chỉnh không?
Có, chúng tôi cung cấp đường kính trong, độ dày thành và chiều dài tùy chỉnh theo yêu cầu.
Bạn có cung cấp mẫu thử ống co nhiệt PTFE không?
Có, chúng tôi cung cấp mẫu thử miễn phí trước khi đặt số lượng lớn.